barium sulphate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bari sulfat: "Barium sulphate" là một hợp chất hóa học có công thức BaSO₄, tồn tại dưới dạng bột màu trắng, không tan trong nước.
- Chất cản quang: Trong y học, "barium sulphate" được sử dụng làm chất cản quang trong chụp X-quang đường tiêu hóa, giúp hiển thị rõ hình ảnh bên trong cơ thể.
- Chất màu: Trong công nghiệp, "barium sulphate" còn được dùng làm bột màu trắng trong sơn, giấy, và nhựa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The doctor administered barium sulphate to the patient before the X-ray. (Bác sĩ đã cho bệnh nhân uống bari sulfat trước khi chụp X-quang.)
- Barium sulphate is used as a white pigment in paints. (Bari sulfat được sử dụng làm chất màu trắng trong sơn.)
- The mineral barite is the primary source of barium sulphate. (Khoáng vật barit là nguồn chính của bari sulfat.)
Các cách sử dụng nâng cao
"barium sulphate suspension": hỗn dịch bari sulfat (dạng lỏng dùng trong y tế).
- The patient drank a barium sulphate suspension for the gastrointestinal study. (Bệnh nhân đã uống hỗn dịch bari sulfat để nghiên cứu đường tiêu hóa.)
"barium sulphate contrast": chất tương phản bari sulfat.
- Barium sulphate contrast enhances the visibility of the digestive tract. (Chất tương phản bari sulfat giúp tăng khả năng hiển thị của đường tiêu hóa.)
Biến thể và từ gần giống
- Barium (danh từ): bari, nguyên tố hóa học.
- Barium is a soft, silvery-white metal. (Bari là một kim loại mềm, màu trắng bạc.)
- Sulphate (danh từ): sulfat, một loại muối của axit sulfuric.
- Sulphates are commonly found in minerals. (Các sulfat thường được tìm thấy trong khoáng vật.)
- Barite (danh từ): barit, khoáng vật chứa bari sulfat.
- Barite is mined for its high barium content. (Barit được khai thác vì hàm lượng bari cao của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Barium sulfate: cách viết khác (theo tiếng Anh Mỹ) của "barium sulphate".
- Blanc fixe: tên thương mại của bari sulfat dùng trong công nghiệp.
- Blanc fixe is a common filler in paper production. (Blanc fixe là một chất độn phổ biến trong sản xuất giấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "barium sulphate".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "barium sulphate".